Nghĩa của từ "pinhole camera" trong tiếng Việt
"pinhole camera" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pinhole camera
US /ˈpɪnhoʊl ˌkæmərə/
UK /ˈpɪn.həʊl ˈkæm.rə/
Danh từ
máy ảnh lỗ kim, camera pinhole
a simple camera without a lens but with a tiny aperture (the pinhole) through which light passes to expose photographic film or paper
Ví dụ:
•
He built a pinhole camera from a shoebox.
Anh ấy đã chế tạo một chiếc máy ảnh lỗ kim từ một hộp giày.
•
The image quality of a pinhole camera is often soft and dreamy.
Chất lượng hình ảnh của máy ảnh lỗ kim thường mềm mại và mơ màng.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: